Từ vựng tiếng Trung
chủ đề du học
- 游客 /yóukè/ du
khách - 旅游业 /lǚyóu yè/ ngành du lịch
- 旅游服务 /lǚyóu fúwù/ dịch vụ du lịch
- 导游手册 /dǎoyóu shǒucè. sổ tay du lịch
- 旅行代理人 /lǚxíng dàilǐ rén/ đại lý du lịch
- 导游 /dǎoyóu/ người hướng dẫn viên du lịch
- 旅行社 /lǚxíngshè/ công ty du lịch
- 专职旅游向导 /zhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo/ người hướng dẫn du lịch
chuyên trách - 国际导游 /guójì dǎoyóu/ hướng dẫn viên
du lịch quốc tế - 旅行证件 /lǚxíng zhèngjiàn/ thẻ du lịch
- 游览图 /yóulǎn tú/ bản đồ du lịch
- 旅行壶 /lǚxíng hú/ bình nước du lịch
- 指南针 /zhǐnánzhēn/ la bàn
- 旅游护照 /lǚyóu hùzhào/ hộ chiếu du lịch
Bài viết Đào tạo ngoại ngữ Atlantic- khóa học 199k đã xuất hiện đầu tiên vào ngày Rao Vặt Miễn Phí.
0 Commentaires